để lại

  1. céder
  2. léguer
  3. remettre; replacer; reposer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "để lại"

để lại
Anh ấy đã để lại chìa khóa trên bàn trước khi ra về.